彼は同じ職場の人に恋をしている。
Anh ấy đang yêu một người làm cùng nơi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
yêu một người; có tình cảm lãng mạn với ai đó
恋をする trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là yêu một người; có tình cảm lãng mạn với ai đó.
Cách đọc là こいをする.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こいをする
Loại từ: Cụm từ / Động từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 4
彼は同じ職場の人に恋をしている。
Anh ấy đang yêu một người làm cùng nơi.
若いころ、旅先で初めて恋をした。
Khi còn trẻ, tôi đã biết yêu lần đầu trong một chuyến đi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.