この建築家は多くの公共施設を手掛けてきた。
Kiến trúc sư này đã đảm nhận thiết kế nhiều công trình công cộng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đảm nhận và trực tiếp thực hiện, sản xuất hoặc phát triển một công việc hay tác phẩm
手掛ける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đảm nhận và trực tiếp thực hiện, sản xuất hoặc phát triển một công việc hay tác phẩm.
Cách đọc là てがける.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てがける
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 5
この建築家は多くの公共施設を手掛けてきた。
Kiến trúc sư này đã đảm nhận thiết kế nhiều công trình công cộng.
彼女は企画から販売まで一貫して手掛けた。
Cô ấy trực tiếp phụ trách xuyên suốt từ khâu lập kế hoạch đến bán hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.