町のいたるところに防犯カメラが設置されている。
Camera an ninh được lắp đặt khắp nơi trong thành phố.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khắp nơi, ở mọi nơi trong một phạm vi
いたるところ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khắp nơi, ở mọi nơi trong một phạm vi.
Từ này được viết và đọc là いたるところ.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ / Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いたるところ
Loại từ: Cụm từ / Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 6
町のいたるところに防犯カメラが設置されている。
Camera an ninh được lắp đặt khắp nơi trong thành phố.
会場のいたるところで外国語が聞こえた。
Có thể nghe thấy tiếng nước ngoài ở khắp nơi trong địa điểm tổ chức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.