凍った道で足が滑り、転びそうになった。
Tôi bị trượt chân trên con đường đóng băng và suýt ngã.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trượt, trơn và di chuyển ngoài ý muốn; nghĩa bóng là lỡ lời hoặc thất bại
滑る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trượt, trơn và di chuyển ngoài ý muốn; nghĩa bóng là lỡ lời hoặc thất bại.
Cách đọc là すべる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すべる
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 1
凍った道で足が滑り、転びそうになった。
Tôi bị trượt chân trên con đường đóng băng và suýt ngã.
つい口が滑って、秘密を話してしまった。
Tôi lỡ lời và đã nói ra bí mật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.