男は何も言わずにその場を立ち去った。
Người đàn ông rời khỏi chỗ đó mà không nói gì.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
rời hẳn khỏi một nơi; bỏ đi khỏi hiện trường hoặc địa điểm đang đứng
立ち去る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là rời hẳn khỏi một nơi; bỏ đi khỏi hiện trường hoặc địa điểm đang đứng.
Cách đọc là たちさる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たちさる
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 4
男は何も言わずにその場を立ち去った。
Người đàn ông rời khỏi chỗ đó mà không nói gì.
危険を感じたので、すぐ現場から立ち去った。
Vì cảm thấy nguy hiểm nên tôi lập tức rời hiện trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.