彼は自分は悪くないと言い張った。
Anh ấy khăng khăng rằng mình không có lỗi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khăng khăng quả quyết hoặc nhất quyết giữ nguyên lời mình nói
言い張る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khăng khăng quả quyết hoặc nhất quyết giữ nguyên lời mình nói.
Cách đọc là いいはる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いいはる
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 6
彼は自分は悪くないと言い張った。
Anh ấy khăng khăng rằng mình không có lỗi.
証拠を示されても、彼女は知らないと言い張っている。
Dù được đưa ra bằng chứng, cô ấy vẫn một mực nói rằng không biết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.