監督は選手の軽率な発言を苦々しく思っていた。
Huấn luyện viên cảm thấy rất khó chịu trước phát ngôn thiếu suy nghĩ của cầu thủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cảm thấy rất khó chịu, bực bội hoặc chua chát trước một việc đáng ghét hay đáng tiếc
苦々しい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cảm thấy rất khó chịu, bực bội hoặc chua chát trước một việc đáng ghét hay đáng tiếc.
Cách đọc là にがにがしい.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にがにがしい
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 1
監督は選手の軽率な発言を苦々しく思っていた。
Huấn luyện viên cảm thấy rất khó chịu trước phát ngôn thiếu suy nghĩ của cầu thủ.
彼は苦々しい表情で不正の報告書を読み終えた。
Anh ấy đọc xong báo cáo về hành vi sai trái với vẻ mặt đầy bực bội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.