この包丁は刃が鈍くて、野菜がうまく切れない。
Con dao bếp này bị cùn nên không cắt rau tốt được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cùn; chậm hoặc kém nhạy về cảm giác, phản ứng, âm thanh hay khả năng nhận biết
鈍い trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cùn; chậm hoặc kém nhạy về cảm giác, phản ứng, âm thanh hay khả năng nhận biết.
Cách đọc là にぶい.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: にぶい
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 1
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
この包丁は刃が鈍くて、野菜がうまく切れない。
Con dao bếp này bị cùn nên không cắt rau tốt được.
疲れているせいか、今日は頭の回転が鈍い。
Có lẽ do mệt nên hôm nay đầu óc tôi phản ứng chậm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.