弟は注意されると、すぐにすねて口をきかなくなる。
Em trai tôi cứ bị nhắc nhở là lập tức dỗi và không nói chuyện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
dỗi, hờn hoặc tỏ thái độ bất hợp tác vì cảm thấy không được đối xử như mong muốn
拗ねる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là dỗi, hờn hoặc tỏ thái độ bất hợp tác vì cảm thấy không được đối xử như mong muốn.
Cách đọc là すねる.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すねる
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
弟は注意されると、すぐにすねて口をきかなくなる。
Em trai tôi cứ bị nhắc nhở là lập tức dỗi và không nói chuyện.
誘われなかったからといって、いつまでもすねないで。
Đừng dỗi mãi chỉ vì không được rủ.
Liên quan: ひねくれる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.