彼女は説明を聞きながら、何度も静かにうなずいた。
Cô ấy vừa nghe giải thích vừa lặng lẽ gật đầu nhiều lần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gật đầu để biểu thị đã hiểu, đồng ý hoặc đáp lại lời người khác
頷く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gật đầu để biểu thị đã hiểu, đồng ý hoặc đáp lại lời người khác.
Cách đọc là うなずく.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うなずく
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
彼女は説明を聞きながら、何度も静かにうなずいた。
Cô ấy vừa nghe giải thích vừa lặng lẽ gật đầu nhiều lần.
提案に賛成かと尋ねると、全員がうなずいた。
Khi được hỏi có đồng ý với đề xuất không, mọi người đều gật đầu.
Liên quan: 首を縦に振る
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.