母親は眠っている子どもの額にそっと口づけた。
Người mẹ nhẹ nhàng hôn lên trán đứa trẻ đang ngủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hôn; đặt môi lên người hoặc vật để biểu thị tình cảm
口づける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hôn; đặt môi lên người hoặc vật để biểu thị tình cảm.
Cách đọc là くちづける.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くちづける
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
母親は眠っている子どもの額にそっと口づけた。
Người mẹ nhẹ nhàng hôn lên trán đứa trẻ đang ngủ.
映画の最後で、二人は静かに口づけた。
Ở cuối bộ phim, hai người khẽ hôn nhau.
Từ gần nghĩa: キスする
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.