両手で冷たい水をすくって顔を洗った。
Tôi vốc nước lạnh bằng hai tay để rửa mặt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
múc hoặc vốc chất lỏng hay vật nhỏ bằng tay, thìa hoặc vật chứa
掬う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là múc hoặc vốc chất lỏng hay vật nhỏ bằng tay, thìa hoặc vật chứa.
Cách đọc là すくう.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すくう
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
両手で冷たい水をすくって顔を洗った。
Tôi vốc nước lạnh bằng hai tay để rửa mặt.
鍋からあくを丁寧にすくい取る。
Cẩn thận vớt bọt khỏi nồi.
Liên quan: 汲む
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.