彼は大きな箱を両腕で抱えて階段を上った。
Anh ấy ôm chiếc hộp lớn bằng hai tay và đi lên cầu thang.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ôm hoặc giữ trong tay; mang trong mình vấn đề, trách nhiệm, khoản nợ hay nỗi lo
抱える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ôm hoặc giữ trong tay; mang trong mình vấn đề, trách nhiệm, khoản nợ hay nỗi lo.
Cách đọc là かかえる.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かかえる
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
彼は大きな箱を両腕で抱えて階段を上った。
Anh ấy ôm chiếc hộp lớn bằng hai tay và đi lên cầu thang.
この会社は深刻な人手不足を抱えている。
Công ty này đang đối mặt với tình trạng thiếu nhân lực nghiêm trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.