子どもたちは声を合わせて校歌を歌った。
Bọn trẻ đồng thanh hát bài ca của trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hát một bài hát hoặc phát ra giai điệu bằng giọng
歌う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hát một bài hát hoặc phát ra giai điệu bằng giọng.
Cách đọc là うたう.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うたう
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 3
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
子どもたちは声を合わせて校歌を歌った。
Bọn trẻ đồng thanh hát bài ca của trường.
彼女は舞台で古い民謡を美しく歌った。
Cô ấy hát một bài dân ca cổ rất hay trên sân khấu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.