読み終えた新聞を丸めて箱に入れた。
Tôi cuộn tờ báo đã đọc xong rồi cho vào hộp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
làm cho tròn, cuộn hoặc vo lại; làm tròn một con số
丸める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là làm cho tròn, cuộn hoặc vo lại; làm tròn một con số.
Cách đọc là まるめる.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まるめる
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
読み終えた新聞を丸めて箱に入れた。
Tôi cuộn tờ báo đã đọc xong rồi cho vào hộp.
背中を丸めず、まっすぐ座ってください。
Hãy ngồi thẳng, đừng khom lưng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.