駅のベンチに腰掛けて電車を待った。
Tôi ngồi trên ghế dài ở ga để chờ tàu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ngồi xuống trên ghế, bậc hoặc một bề mặt có thể dùng làm chỗ ngồi
腰掛ける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ngồi xuống trên ghế, bậc hoặc một bề mặt có thể dùng làm chỗ ngồi.
Cách đọc là こしかける.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こしかける
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
駅のベンチに腰掛けて電車を待った。
Tôi ngồi trên ghế dài ở ga để chờ tàu.
どうぞこちらの椅子に腰掛けてください。
Xin mời ngồi xuống chiếc ghế này.
Liên quan: 座る
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.