体を後ろに反らして、ゆっくり深呼吸した。
Tôi ưỡn người ra sau và từ từ hít sâu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
uốn hoặc ưỡn một phần cơ thể theo hướng ngược ra phía sau
反らす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là uốn hoặc ưỡn một phần cơ thể theo hướng ngược ra phía sau.
Cách đọc là そらす.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そらす
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
体を後ろに反らして、ゆっくり深呼吸した。
Tôi ưỡn người ra sau và từ từ hít sâu.
赤ちゃんは泣きながら背中を反らした。
Em bé vừa khóc vừa cong lưng ra sau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.