強い波が浜辺の荷物をさらっていった。
Sóng mạnh đã cuốn mất hành lý trên bãi biển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bắt cóc hoặc cưỡng đoạt; bị sóng, gió hay dòng nước cuốn mất
攫う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bắt cóc hoặc cưỡng đoạt; bị sóng, gió hay dòng nước cuốn mất.
Cách đọc là さらう.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さらう
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
強い波が浜辺の荷物をさらっていった。
Sóng mạnh đã cuốn mất hành lý trên bãi biển.
子どもをさらおうとした男が逮捕された。
Người đàn ông định bắt cóc trẻ em đã bị bắt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.