落ち込んでいる友人を励ますために電話をした。
Tôi gọi điện để động viên người bạn đang suy sụp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
động viên, khích lệ người đang lo lắng, buồn bã hoặc gặp khó khăn
励ます trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là động viên, khích lệ người đang lo lắng, buồn bã hoặc gặp khó khăn.
Cách đọc là はげます.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はげます
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
落ち込んでいる友人を励ますために電話をした。
Tôi gọi điện để động viên người bạn đang suy sụp.
監督は選手たちに最後まで諦めないよう励ました。
Huấn luyện viên khích lệ các cầu thủ không bỏ cuộc đến phút cuối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.