悪質な業者が業界でのさばるのを放置してはいけない。
Không được để các doanh nghiệp xấu lộng hành trong ngành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lộng hành, nghênh ngang chiếm ưu thế và hành xử tùy tiện khiến người khác khó chịu
のさばる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lộng hành, nghênh ngang chiếm ưu thế và hành xử tùy tiện khiến người khác khó chịu.
Từ này được viết và đọc là のさばる.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のさばる
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
悪質な業者が業界でのさばるのを放置してはいけない。
Không được để các doanh nghiệp xấu lộng hành trong ngành.
彼は権力を利用して、組織の中でのさばっている。
Anh ta lợi dụng quyền lực để nghênh ngang trong tổ chức.
Liên quan: 幅を利かせる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.