夕焼けの美しさに見惚れて、しばらく動けなかった。
Tôi mải ngắm vẻ đẹp của hoàng hôn đến mức một lúc lâu không thể rời đi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mải mê ngắm nhìn vì vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn đến mức quên xung quanh
見惚れる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mải mê ngắm nhìn vì vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn đến mức quên xung quanh.
Cách đọc là みほれる.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みほれる
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 4
夕焼けの美しさに見惚れて、しばらく動けなかった。
Tôi mải ngắm vẻ đẹp của hoàng hôn đến mức một lúc lâu không thể rời đi.
観客は彼女の華麗な演技に見惚れた。
Khán giả say mê ngắm màn trình diễn lộng lẫy của cô ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.