家族全員で弟の試合を応援しに行った。
Cả gia đình đã đi cổ vũ trận đấu của em trai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cổ vũ, khích lệ hoặc hỗ trợ để một người hay đội nhóm đạt mục tiêu
応援する trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cổ vũ, khích lệ hoặc hỗ trợ để một người hay đội nhóm đạt mục tiêu.
Cách đọc là おうえんする.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おうえんする
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
家族全員で弟の試合を応援しに行った。
Cả gia đình đã đi cổ vũ trận đấu của em trai.
新しい仕事に挑戦するあなたを心から応援しています。
Tôi chân thành ủng hộ bạn thử sức với công việc mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.