困っている観光客を案内するのも立派な人助けだ。
Chỉ đường cho du khách đang gặp khó khăn cũng là một hành động giúp người đáng quý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
giúp đỡ người đang gặp khó khăn hoặc nguy hiểm
人助けする trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là giúp đỡ người đang gặp khó khăn hoặc nguy hiểm.
Cách đọc là ひとだすけする.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひとだすけする
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
困っている観光客を案内するのも立派な人助けだ。
Chỉ đường cho du khách đang gặp khó khăn cũng là một hành động giúp người đáng quý.
彼は人助けをしたつもりで、名前も告げずに去った。
Anh ấy nghĩ mình chỉ giúp người rồi rời đi mà không nói tên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.