必要以上にへりくだると、かえって不自然に聞こえる。
Khiêm nhường quá mức cần thiết lại khiến lời nói trở nên thiếu tự nhiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hạ mình và nói năng hoặc cư xử rất khiêm nhường trước người khác
へりくだる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hạ mình và nói năng hoặc cư xử rất khiêm nhường trước người khác.
Từ này được viết và đọc là へりくだる.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へりくだる
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
必要以上にへりくだると、かえって不自然に聞こえる。
Khiêm nhường quá mức cần thiết lại khiến lời nói trở nên thiếu tự nhiên.
彼は取引先に対して丁寧にへりくだった態度で接した。
Anh ấy tiếp đối tác bằng thái độ nhã nhặn và khiêm nhường.
Liên quan: 謙遜する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.