洗剤が残らないよう、衣服を十分にすすいだ。
Tôi xả quần áo thật kỹ để không còn chất giặt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xả hoặc rửa sạch bằng nước sau khi giặt hay làm bẩn; súc miệng
濯ぐ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xả hoặc rửa sạch bằng nước sau khi giặt hay làm bẩn; súc miệng.
Cách đọc là すすぐ.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すすぐ
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 5
洗剤が残らないよう、衣服を十分にすすいだ。
Tôi xả quần áo thật kỹ để không còn chất giặt.
食後は水で口をすすいでください。
Sau bữa ăn hãy súc miệng bằng nước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.