苦しくなったので、ネクタイを少し緩めた。
Vì thấy khó chịu nên tôi nới lỏng cà vạt một chút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nới lỏng vật đang chặt; giảm mức độ căng thẳng, tốc độ, điều kiện hay sự kiểm soát
緩める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nới lỏng vật đang chặt; giảm mức độ căng thẳng, tốc độ, điều kiện hay sự kiểm soát.
Cách đọc là ゆるめる.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆるめる
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 5
苦しくなったので、ネクタイを少し緩めた。
Vì thấy khó chịu nên tôi nới lỏng cà vạt một chút.
事故を防ぐために、監視を緩めてはいけない。
Không được nới lỏng giám sát nếu muốn ngăn ngừa tai nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.