参加者全員が声を合わせて合言葉を叫んだ。
Tất cả người tham gia đồng thanh hô khẩu hiệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cùng nói hoặc hát đồng thời, hòa giọng với nhau
声を合わせる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cùng nói hoặc hát đồng thời, hòa giọng với nhau.
Cách đọc là こえをあわせる.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こえをあわせる
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 5
参加者全員が声を合わせて合言葉を叫んだ。
Tất cả người tham gia đồng thanh hô khẩu hiệu.
子どもたちは声を合わせて歌を歌った。
Bọn trẻ hòa giọng hát bài hát.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.