地域の住民が力を合わせて川を清掃した。
Người dân địa phương hợp sức làm sạch con sông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hợp sức, phối hợp khả năng và công sức để hoàn thành một mục tiêu chung
力を合わせる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hợp sức, phối hợp khả năng và công sức để hoàn thành một mục tiêu chung.
Cách đọc là ちからをあわせる.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちからをあわせる
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 5
地域の住民が力を合わせて川を清掃した。
Người dân địa phương hợp sức làm sạch con sông.
この難局を乗り越えるには、全員が力を合わせる必要がある。
Để vượt qua tình thế khó khăn này, mọi người cần hợp sức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.