季節が変わると、町の景色も大きく変わる。
Khi mùa thay đổi, cảnh quan thành phố cũng đổi khác rõ rệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thay đổi từ trạng thái, tính chất hoặc tình hình này sang trạng thái khác
変わる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thay đổi từ trạng thái, tính chất hoặc tình hình này sang trạng thái khác.
Cách đọc là かわる.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かわる
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 5
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
季節が変わると、町の景色も大きく変わる。
Khi mùa thay đổi, cảnh quan thành phố cũng đổi khác rõ rệt.
担当者が来月から変わることになった。
Người phụ trách sẽ thay đổi từ tháng sau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.