窓を開けて部屋に風を通した。
Tôi mở cửa sổ để gió lưu thông trong phòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cho đi qua hoặc xuyên qua; thực hiện hay giữ vững điều gì đến cuối cùng
通す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cho đi qua hoặc xuyên qua; thực hiện hay giữ vững điều gì đến cuối cùng.
Cách đọc là とおす.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とおす
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 5
窓を開けて部屋に風を通した。
Tôi mở cửa sổ để gió lưu thông trong phòng.
彼は最後まで自分の主張を通した。
Anh ấy giữ vững quan điểm của mình đến cùng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.