朝から寒気がするので、体温を測った。
Từ sáng tôi đã thấy ớn lạnh nên đã đo nhiệt độ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cảm thấy ớn lạnh hoặc rét run, thường là dấu hiệu cơ thể không khỏe
寒気がする trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cảm thấy ớn lạnh hoặc rét run, thường là dấu hiệu cơ thể không khỏe.
Cách đọc là さむけがする.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さむけがする
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
朝から寒気がするので、体温を測った。
Từ sáng tôi đã thấy ớn lạnh nên đã đo nhiệt độ.
急に寒気がして、全身が震え始めた。
Tôi đột nhiên thấy rét run và toàn thân bắt đầu run rẩy.
Liên quan: 悪寒
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.