長時間立っていたので、夕方には足がむくんだ。
Vì đứng lâu nên đến chiều chân tôi bị phù.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bị phù hoặc sưng do chất lỏng tích tụ trong cơ thể, thường ở chân, tay hay mặt
むくむ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bị phù hoặc sưng do chất lỏng tích tụ trong cơ thể, thường ở chân, tay hay mặt.
Từ này được viết và đọc là むくむ.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むくむ
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 6
長時間立っていたので、夕方には足がむくんだ。
Vì đứng lâu nên đến chiều chân tôi bị phù.
塩分を取りすぎると、顔がむくむことがある。
Ăn quá nhiều muối đôi khi khiến mặt bị sưng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.