腕に湿疹ができて、かゆみが治まらない。
Tay tôi nổi mẩn và cơn ngứa không giảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mẩn đỏ hoặc vùng viêm ngứa xuất hiện trên da
湿疹 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mẩn đỏ hoặc vùng viêm ngứa xuất hiện trên da.
Cách đọc là しっしん.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しっしん
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
腕に湿疹ができて、かゆみが治まらない。
Tay tôi nổi mẩn và cơn ngứa không giảm.
新しい洗剤を使った後、皮膚に湿疹が出た。
Sau khi dùng chất giặt mới, da tôi nổi phát ban.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.