かゆくても、傷になるほど皮膚をかいてはいけない。
Dù ngứa cũng không được gãi da đến mức thành vết thương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gãi hoặc cào bằng móng tay; khuấy hoặc kéo một vật theo động tác lặp lại
掻く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gãi hoặc cào bằng móng tay; khuấy hoặc kéo một vật theo động tác lặp lại.
Cách đọc là かく.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かく
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 6
かゆくても、傷になるほど皮膚をかいてはいけない。
Dù ngứa cũng không được gãi da đến mức thành vết thương.
猫が前足でドアをかいている。
Con mèo đang cào cửa bằng chân trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.