治療を中断すると、病気の進行が早まる恐れがある。
Ngừng điều trị có thể khiến bệnh tiến triển nhanh hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xảy ra sớm hơn hoặc tiến triển nhanh hơn dự kiến; vội vàng hành động hay kết luận
早まる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xảy ra sớm hơn hoặc tiến triển nhanh hơn dự kiến; vội vàng hành động hay kết luận.
Cách đọc là はやまる.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はやまる
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
治療を中断すると、病気の進行が早まる恐れがある。
Ngừng điều trị có thể khiến bệnh tiến triển nhanh hơn.
まだ証拠がないのだから、判断を早まってはいけない。
Vẫn chưa có bằng chứng nên không được vội kết luận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.