手術後、毎日リハビリを受けて歩く練習をした。
Sau phẫu thuật, tôi phục hồi chức năng mỗi ngày và luyện đi bộ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phục hồi chức năng bằng luyện tập hoặc trị liệu sau bệnh tật, chấn thương hay phẫu thuật
リハビリ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phục hồi chức năng bằng luyện tập hoặc trị liệu sau bệnh tật, chấn thương hay phẫu thuật.
Từ này được viết và đọc là リハビリ.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: リハビリ
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
手術後、毎日リハビリを受けて歩く練習をした。
Sau phẫu thuật, tôi phục hồi chức năng mỗi ngày và luyện đi bộ.
退院後も自宅でリハビリを続ける必要がある。
Sau khi xuất viện vẫn cần tiếp tục phục hồi chức năng tại nhà.
Liên quan: リハビリテーション
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.