母は手術を受ける父に一日中付き添った。
Mẹ ở bên chăm sóc bố suốt ngày ông phẫu thuật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đi cùng và ở bên để chăm sóc, hỗ trợ hoặc bảo vệ người khác
付き添う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đi cùng và ở bên để chăm sóc, hỗ trợ hoặc bảo vệ người khác.
Cách đọc là つきそう.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つきそう
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 6
母は手術を受ける父に一日中付き添った。
Mẹ ở bên chăm sóc bố suốt ngày ông phẫu thuật.
小さな子どもには保護者が付き添ってください。
Trẻ nhỏ cần có người giám hộ đi cùng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.