救急車の音が少しずつ遠のいていった。
Âm thanh xe cứu thương dần xa đi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xa dần về khoảng cách, thời gian hoặc khả năng; ý thức và cảm giác dần mất đi
遠のく trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xa dần về khoảng cách, thời gian hoặc khả năng; ý thức và cảm giác dần mất đi.
Cách đọc là とおのく.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とおのく
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
救急車の音が少しずつ遠のいていった。
Âm thanh xe cứu thương dần xa đi.
激しい痛みの中で、意識が遠のくのを感じた。
Trong cơn đau dữ dội, tôi cảm thấy ý thức dần mất đi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.