火が強すぎるので、少し弱めてください。
Lửa quá lớn nên hãy giảm nhỏ một chút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
làm yếu đi, giảm mức độ hoặc sức tác động
弱める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là làm yếu đi, giảm mức độ hoặc sức tác động.
Cách đọc là よわめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: よわめる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 6
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
火が強すぎるので、少し弱めてください。
Lửa quá lớn nên hãy giảm nhỏ một chút.
薬で痛みを弱めることはできるが、原因は残っている。
Thuốc có thể làm dịu cơn đau nhưng nguyên nhân vẫn còn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.