早期の癌は検診で見つかることがある。
Ung thư giai đoạn sớm đôi khi được phát hiện qua khám sàng lọc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bệnh ung thư; khối u ác tính
癌 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bệnh ung thư; khối u ác tính.
Cách đọc là がん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 6
早期の癌は検診で見つかることがある。
Ung thư giai đoạn sớm đôi khi được phát hiện qua khám sàng lọc.
医師は検査結果を説明し、癌の治療方針を示した。
Bác sĩ giải thích kết quả kiểm tra và đưa ra phương án điều trị ung thư.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.