高熱とせきが続き、検査で肺炎が見つかった。
Sốt cao và ho kéo dài, qua kiểm tra phát hiện viêm phổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
viêm phổi
肺炎 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là viêm phổi.
Cách đọc là はいえん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はいえん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
高熱とせきが続き、検査で肺炎が見つかった。
Sốt cao và ho kéo dài, qua kiểm tra phát hiện viêm phổi.
高齢者は肺炎が重症化しやすいため注意が必要だ。
Người cao tuổi cần cẩn thận vì viêm phổi dễ trở nặng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.