うつ病は気持ちの問題だけではなく、治療が必要な病気だ。
Trầm cảm không chỉ là vấn đề tinh thần mà là căn bệnh cần được điều trị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bệnh trầm cảm
うつ病 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bệnh trầm cảm.
Cách đọc là うつびょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うつびょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 6
うつ病は気持ちの問題だけではなく、治療が必要な病気だ。
Trầm cảm không chỉ là vấn đề tinh thần mà là căn bệnh cần được điều trị.
彼はうつ病の治療のため、しばらく仕事を休んでいる。
Anh ấy đang nghỉ việc một thời gian để điều trị trầm cảm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.