真夏の屋外では熱中症に十分注意してください。
Hãy hết sức chú ý đến sốc nhiệt khi ở ngoài trời giữa mùa hè.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chứng sốc nhiệt, say nóng
熱中症 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chứng sốc nhiệt, say nóng.
Cách đọc là ねっちゅうしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねっちゅうしょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 6
真夏の屋外では熱中症に十分注意してください。
Hãy hết sức chú ý đến sốc nhiệt khi ở ngoài trời giữa mùa hè.
選手が熱中症の症状を訴え、試合が一時中断された。
Một cầu thủ có triệu chứng sốc nhiệt nên trận đấu tạm thời bị gián đoạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.