春になると花粉症で目がかゆくなる。
Mỗi khi xuân đến, mắt tôi bị ngứa do dị ứng phấn hoa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
dị ứng phấn hoa
花粉症 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là dị ứng phấn hoa.
Cách đọc là かふんしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かふんしょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
春になると花粉症で目がかゆくなる。
Mỗi khi xuân đến, mắt tôi bị ngứa do dị ứng phấn hoa.
花粉症の薬を飲むと、鼻水が少し楽になった。
Sau khi uống thuốc dị ứng phấn hoa, chứng sổ mũi đã dịu bớt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.