会議の日程が別の出張と重なってしまった。
Lịch họp đã trùng với một chuyến công tác khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chồng lên nhau; trùng nhau về thời gian hoặc sự việc
重なる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chồng lên nhau; trùng nhau về thời gian hoặc sự việc.
Cách đọc là かさなる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かさなる
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 2
会議の日程が別の出張と重なってしまった。
Lịch họp đã trùng với một chuyến công tác khác.
不運が重なり、計画は大幅に遅れた。
Nhiều chuyện không may liên tiếp xảy ra khiến kế hoạch chậm đáng kể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.