果てしない砂漠が地平線まで続いている。
Sa mạc mênh mông kéo dài đến tận chân trời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
không có điểm kết thúc, mênh mông hoặc vô tận
果てしない trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là không có điểm kết thúc, mênh mông hoặc vô tận.
Cách đọc là はてしない.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はてしない
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 6
果てしない砂漠が地平線まで続いている。
Sa mạc mênh mông kéo dài đến tận chân trời.
問題を一つ解決しても、果てしない議論が続いた。
Dù giải quyết một vấn đề, cuộc tranh luận vô tận vẫn tiếp diễn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.