雨がざあざあ降っている。
Mưa đang rơi ào ào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ào ào, dùng cho tiếng mưa hoặc nước chảy mạnh
ざあざあ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ào ào, dùng cho tiếng mưa hoặc nước chảy mạnh.
Từ này được viết và đọc là ざあざあ.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざあざあ
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 1
雨がざあざあ降っている。
Mưa đang rơi ào ào.
川の水がざあざあと音を立てて流れていた。
Nước sông chảy ào ào thành tiếng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.