雨で道がぐちゃぐちゃになった。
Con đường trở nên nhão nát vì mưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhão nát, lộn xộn hoặc rối tung
ぐちゃぐちゃ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhão nát, lộn xộn hoặc rối tung.
Từ này được viết và đọc là ぐちゃぐちゃ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぐちゃぐちゃ
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 1
雨で道がぐちゃぐちゃになった。
Con đường trở nên nhão nát vì mưa.
机の上が書類でぐちゃぐちゃだ。
Mặt bàn lộn xộn đầy giấy tờ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.