彼のやる気がこちらにもびんびん伝わってくる。
Tôi cảm nhận rất rõ nhiệt huyết của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cảm nhận mạnh và rõ; căng tràn sức lực
びんびん trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cảm nhận mạnh và rõ; căng tràn sức lực.
Từ này được viết và đọc là びんびん.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: びんびん
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 2
彼のやる気がこちらにもびんびん伝わってくる。
Tôi cảm nhận rất rõ nhiệt huyết của anh ấy.
アンテナが電波をびんびん受けている。
Ăng-ten đang bắt sóng rất mạnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.