油っこい物を食べすぎて胃がむかむかする。
Ăn quá nhiều đồ dầu mỡ khiến dạ dày tôi nôn nao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
buồn nôn; tức tối khó chịu
むかむか trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là buồn nôn; tức tối khó chịu.
Từ này được viết và đọc là むかむか.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むかむか
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 2
油っこい物を食べすぎて胃がむかむかする。
Ăn quá nhiều đồ dầu mỡ khiến dạ dày tôi nôn nao.
彼の無責任な態度を思い出すとむかむかする。
Nhớ đến thái độ vô trách nhiệm của anh ta là tôi thấy tức tối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.